拼
煞白
HSK1stt 0 · Lv.1
shàbái
tái mét; tái xanh; xanh xao; trắng bệch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因,面色极白,没有血色
等级
义项 ①stt≈HSK1
tái mét; tái xanh; xanh xao; trắng bệch
由于恐惧、愤怒或某些疾病等原因,面色极白,没有血色
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分