拼
煞白
HSK1stt 0 · Lv.1
shàbái
tái mét; tái xanh; xanh xao; trắng bệch
漢越
字解构
Phân tích chữ煞shà多音HSK1sát; hung thần / cực; rất白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分