拼
煞车
HSK1v 0 · Lv.1
shāchē
sắp xếp gọn gàng; cột chặt các thứ trên xe lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把车上装载的东西用绳索紧勒在车身上
- 用等止住车的行进
- 停止动力来源,使机器停止运转
- 使汽车、摩托车等停止前进的机件见〖刹车〗 (shāchē)
等级
义项 ①v≈HSK1
sắp xếp gọn gàng; cột chặt các thứ trên xe lại
把车上装载的东西用绳索紧勒在车身上
免费例句
小孩跑到街上时,司机猛然刹车。
Xiǎohái pǎo dào jiē shàng shí, sījī měngrán shāchē.
≈HSK5
Khi đứa trẻ chạy ra đường, tài xế đột ngột đạp phanh.
When the child ran into the street, the driver suddenly braked.
义项 ②v≈HSK1
phanh xe; thắng xe
用等止住车的行进
义项 ③v≈HSK1
hãm máy
停止动力来源,使机器停止运转
义项 ④v≈HSK1
bộ thắng xe; bộ phận phanh xe
使汽车、摩托车等停止前进的机件见〖刹车〗 (shāchē)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分