拼
煞车
HSK1v 0 · Lv.1
shāchē
sắp xếp gọn gàng; cột chặt các thứ trên xe lại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩跑到街上时,司机猛然刹车。
Xiǎohái pǎo dào jiē shàng shí, sījī měngrán shāchē.
≈HSK5
Khi đứa trẻ chạy ra đường, tài xế đột ngột đạp phanh.
When the child ran into the street, the driver suddenly braked.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分