拼
煤烟
HSK6n 0 · Lv.1
méiyān
khói ám; khói
coal soot; soot [ 相关词条 ] 煤烟子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 煤燃烧时发出的烟
等级
义项 ①n≈HSK6
khói ám; khói
煤燃烧时发出的烟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khói ám; khói
coal soot; soot [ 相关词条 ] 煤烟子
khói ám; khói
煤燃烧时发出的烟