WinHSK

煤球

HSK6n
0 · Lv.1
méiqiú

than nắm; than quả bàng; than hòn

briquette 煤球 炉 briquette stove

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (煤球儿) 煤末加水和黄土制成的小圆球,是做饭取暖等的燃料
义项 nHSK6

than nắm; than quả bàng; than hòn

(煤球儿) 煤末加水和黄土制成的小圆球,是做饭取暖等的燃料

免费例句

我手里有一个煤球。

wǒ shǒu lǐ yǒu yī gè méi qiú

HSK5

Trong tay tôi có nắm than.

I have a coal briquette in my hand.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan