拼
煤球
HSK6n 0 · Lv.1
méiqiú
than nắm; than quả bàng; than hòn
briquette 煤球 炉 briquette stove
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我手里有一个煤球。
wǒ shǒu lǐ yǒu yī gè méi qiú
≈HSK5
Trong tay tôi có nắm than.
I have a coal briquette in my hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分