拼
煤矿
HSK7-9n 0 · Lv.1
méikuànɡ
quặng than
coal mine; coal pit; colliery 参见:露天 煤矿 煤矿 业 coal mining
漢越 môi khoáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早在新石器时代,人类便有使用煤的记录。煤炭的主要用途是作为燃料。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quặng than
早在新石器时代,人类便有使用煤的记录。煤炭的主要用途是作为燃料。
免费例句
煤矿遍布全国。
Méikuàng biànbù quánguó.
≈HSK5
Mỏ than đá phân bố khắp nơi trong nước.
Coal mines are spread all over the country.
山里有煤矿。
Shān lǐ yǒu méikuàng.
≈HSK5
Trong núi có mỏ than.
There is a coal mine in the mountain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分