拼
煤矿
HSK7-9n 0 · Lv.1
méikuànɡ
quặng than
coal mine; coal pit; colliery 参见:露天 煤矿 煤矿 业 coal mining
漢越 môi khoáng
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quặng than
coal mine; coal pit; colliery 参见:露天 煤矿 煤矿 业 coal mining