WinHSK

照亮

HSK3v
0 · Lv.1
zhàoliàng

rọi sáng; chiếu sáng; soi sáng

漢越 chiếu lượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

星光照亮了夜晚的天空。

xīngguāng zhàoliàng le yèwǎn de tiānkōng.

HSK4

Ánh sao chiếu sáng bầu trời đêm.

Starlight lit up the night sky.

爱情是照亮生活的阳光,但不应该成为我们生命的全部。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50