WinHSK

照例

HSK7-9adv
0 · Lv.1
zhàolì

theo thường lệ; theo lệ cũ

漢越 chiếu lệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按理惯例;按照常情
义项 advHSK7-9

theo thường lệ; theo lệ cũ

按理惯例;按照常情

免费例句

照例我8点钟起床。

Zhàolì wǒ 8 diǎnzhōng qǐchuáng.

HSK5

Như thường lệ, tôi thức dậy lúc 8 giờ.

As usual, I get up at 8 o'clock.

照例我五点半起床锻炼。

zhàolì wǒ wǔ diǎn bàn qǐchuáng duànliàn.

HSK5

Thường lệ tôi dậy tập thể dục lúc năm giờ rưỡi.

As usual, I get up at 5:30 to exercise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan