WinHSK

照抄

HSK6v
0 · Lv.1
zhàochāo

trích dẫn; chép lại; trích nguyên văn

copy word for word 照抄

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照原来的文字抄写或引用
  2. 照搬
义项 vHSK6

trích dẫn; chép lại; trích nguyên văn

照原来的文字抄写或引用

免费例句

这一段照抄新华社的电讯。

zhè yī duàn zhàochāo xīnhuá shè de diànxùn.

HSK6

Đoạn này sao chép nguyên văn từ tin của Tân Hoa Xã.

This paragraph is copied verbatim from a Xinhua News Agency dispatch.

义项 vHSK6

rập khuôn; rập theo

照搬

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan