WinHSK

照拂

HSK1v
0 · Lv.1
zhào

trông nom; chăm sóc; săn sóc; chiếu cố

look after; care for; attend to

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan