拼
照相
HSK3v 0 · Lv.1
zhàoxiàng
chụp ảnh; chụp hình
漢越 chiếu tướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拍摄照片
等级
义项 ①v, sv≈HSK3
chụp ảnh; chụp hình
拍摄照片
免费例句
你可以帮我们照相吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒmen zhàoxiàng ma?
≈HSK3
Bạn có thể giúp chúng tôi chụp ảnh không?
Can you take a picture for us?
我们可以用它打电话,还可以用它照相,上网看新闻,写电子邮件。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分