WinHSK

照相

HSK3v
0 · Lv.1
zhàoxiàng

chụp ảnh; chụp hình

漢越 chiếu tướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拍摄照片
义项 v, svHSK3

chụp ảnh; chụp hình

拍摄照片

免费例句

你可以帮我们照相吗?

Nǐ kěyǐ bāng wǒmen zhàoxiàng ma?

HSK3

Bạn có thể giúp chúng tôi chụp ảnh không?

Can you take a picture for us?

我们可以用它打电话,还可以用它照相,上网看新闻,写电子邮件。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。