拼
照耀
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhàoyào
soi sáng; chiếu sáng; chiếu rọi (ánh sáng cực mạnh)
漢越 chiếu diệu
例句
Câu ví dụ免费例句
晨曦照耀着辽阔的大地。
chénxī zhàoyào zhe liáokuò de dàdì.
≈HSK5
Ánh bình minh chiếu sáng mặt đất rộng lớn.
The morning sun shines upon the vast land.
清晨的阳光照耀着花园。
Qīngchén de yángguāng zhàoyào zhe huāyuán.
≈HSK6
Ánh nắng buổi sớm chiếu sáng khu vườn.
The morning sunlight shines on the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分