拼
煮开
HSK5v 0 · Lv.1
zhǔkāi
Đun sôi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
大火煮开后,转小火慢煮10分钟,然后关火。
dàhuǒ zhǔ kāi hòu, zhuǎn xiǎohuǒ màn zhǔ shí fēnzhōng, ránhòu guānhuǒ.
≈HSK4
Sau khi đun sôi với lửa lớn, vặn nhỏ lửa nấu liu riu 10 phút rồi tắt bếp.
After bringing to a boil over high heat, simmer on low heat for 10 minutes, then turn off the heat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分