WinHSK

煮沸

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǔfèi

đun sôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 加热至液体沸腾
义项 vHSK7-9

đun sôi

加热至液体沸腾

免费例句

先将牛奶煮沸,再加入糖。

xiān jiāng niú nǎi zhǔ fèi, zài jiā rù táng.

HSK6

Phải đun sôi sữa trước, sau đó mới cho đường vào.

First boil the milk, then add sugar.

我们需要煮沸这瓶水。

Wǒmen xūyào zhǔfèi zhè píng shuǐ.

HSK6

Chúng ta cần đun sôi bình nước này.

We need to boil this bottle of water.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan