拼
煮熟
HSK5v 0 · Lv.1
zhǔshú
nấu chín; nấu kỹ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
肉煮熟后要切成小块。
ròu zhǔ shú hòu yào qiē chéng xiǎo kuài.
≈HSK4
Thịt sau khi nấu chín phải cắt thành miếng nhỏ.
After the meat is cooked, it should be cut into small pieces.
把土豆煮熟再加调料。
Bǎ tǔdòu zhǔshú zài jiā tiáoliào.
≈HSK5
Luộc chín khoai tây rồi mới thêm gia vị.
Cook the potatoes thoroughly before adding seasoning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分