拼
煮饭
HSK5v 0 · Lv.1
zhǔfàn
nấu cơm; nấu nướng; nấu ăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天我来煮饭。
jīntiān wǒ lái zhǔ fàn.
≈HSK3
Hôm nay tôi sẽ nấu cơm.
I will cook the rice today.
她会煮饭吗?
Tā huì zhǔfàn ma?
≈HSK4
Cô ấy có biết nấu cơm không?
Does she know how to cook rice?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分