WinHSK

煲汤

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
bāotāng

súp hầm; canh hầm; súp hầm lâu; canh hầm lâu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长时间熬制的汤
  2. 烹煮汤品,尤指长时间慢炖
义项 nHSK7-9

súp hầm; canh hầm; súp hầm lâu; canh hầm lâu

长时间熬制的汤

免费例句

她喜欢喝妈妈煲的汤。

Tā xǐhuān hē māma bāo de tāng.

HSK6

Cô ấy thích uống canh mẹ nấu.

She likes to drink the soup her mother makes.

义项 vHSK7-9

ninh súp; ninh canh

烹煮汤品,尤指长时间慢炖

免费例句

她喜欢在周末煲汤。

tā xǐhuān zài zhōumò bāo tāng.

HSK5

Cô ấy thích hầm canh vào cuối tuần.

She likes to make soup on weekends.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan