WinHSK

煲粥

HSK7-9
0 · Lv.1
bāozhōu

nấu cháo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煲粥是指将米和水煮成粥的一种烹饪方式。
义项 HSK7-9

nấu cháo

煲粥是指将米和水煮成粥的一种烹饪方式。

免费例句

妈妈经常给我煲粥。

māma jīngcháng gěi wǒ bāo zhōu.

HSK5

Mẹ thường xuyên nấu cháo cho tôi.

Mom often cooks porridge for me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan