WinHSK

熄火

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīhuǒ

chết máy; tắt động cơ

漢越 tức hỏa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使燃料停止燃烧
  2. 燃料停止燃烧
义项 vHSK7-9

chết máy; tắt động cơ

使燃料停止燃烧

免费例句

引擎熄火了,飞机失速下跌了。

yǐnqíng xīhuǒ le, fēijī shīsù xiàdiē le.

HSK6

Động cơ tắt, máy bay mất đà và rơi xuống.

The engine stalled, and the plane stalled and fell.

现在,仅剩的疑问是,为什么这辆车会因为从熄火到重新激活的时间缩短就发动不起来?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

tắt lửa; dập lửa

燃料停止燃烧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan