拼
熄灭
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīmiè
tắt; dập; dụi; dập tắt; làm tắt
漢越 tức diệt
例句
Câu ví dụ免费例句
他把烟蒂在地上熄灭了。
tā bǎ yān dì zài dì shàng xī miè le.
≈HSK5
Anh ấy dụi tàn thuốc trên mặt đất.
He stubbed out the cigarette butt on the ground.
大火终于熄灭了。
Dàhuǒ zhōngyú xīmiè le.
≈HSK5
Ngọn lửa cuối cùng cũng tắt.
The fire finally went out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分