拼
熄灯
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
xīdēnɡ
tắt đèn
漢越 tức đăng
例句
Câu ví dụ免费例句
他熄了灯就去睡觉了。
tā xī le dēng jiù qù shuìjiào le.
≈HSK4
Anh ấy tắt đèn rồi đi ngủ.
He turned off the light and went to sleep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tắt đèn
他熄了灯就去睡觉了。
tā xī le dēng jiù qù shuìjiào le.
Anh ấy tắt đèn rồi đi ngủ.
He turned off the light and went to sleep.