WinHSK

熊猫

HSK3n
0 · Lv.1
xiónɡmāo

gấu trúc

panda; giant panda

漢越 hùng miêu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大熊猫
义项 nHSK3

gấu trúc

大熊猫

免费例句

这只熊猫很可爱又活泼。

zhè zhī xióngmāo hěn kě'ài yòu huópō.

HSK3

Con gấu trúc này vừa đáng yêu lại hoạt bát.

This panda is very cute and lively.

熊猫馆的人太多了,现在进去吗?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。