WinHSK

熏制

HSK7-9v
0 · Lv.1
xūnzhì

hun; xông (chế biến thực phẩm)

cure with smoke; smoke; fumigate 熏制 食品/肉 smoked food/meat 熏制 的 smoke-dried

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品加工的一种方法,用烟火或香花熏食品,使带有某种气味
义项 vHSK7-9

hun; xông (chế biến thực phẩm)

食品加工的一种方法,用烟火或香花熏食品,使带有某种气味

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan