拼
熏心
HSK7-9v 0 · Lv.1
xūnxīn
Đem lại sự ấm áp, cảm giác ấm cúng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利欲熏心
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đem lại sự ấm áp, cảm giác ấm cúng
利欲熏心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đem lại sự ấm áp, cảm giác ấm cúng
Đem lại sự ấm áp, cảm giác ấm cúng
利欲熏心