拼
熏染
HSK7-9v 0 · Lv.1
xūnrǎn
tiêm nhiễm; nhuốm (người hoặc sự vật trong một thời gian dài tiếp xúc thường xuyên với những thói quen trong cuộc sống thì sẽ dần dần bị ảnh hưởng, thường chỉ cái xấu)
influence (negatively)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长期接触的人或事物对生活习惯逐渐产生某种影响 (多指坏的)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiêm nhiễm; nhuốm (người hoặc sự vật trong một thời gian dài tiếp xúc thường xuyên với những thói quen trong cuộc sống thì sẽ dần dần bị ảnh hưởng, thường chỉ cái xấu)
长期接触的人或事物对生活习惯逐渐产生某种影响 (多指坏的)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分