WinHSK

熏沐

HSK7-9v
0 · Lv.1
xūn

xông hương; tấm gội (mê tín)

burn incense and bathe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷信的人在斋戒占卜前烧香、沐浴、表示对神虔诚
义项 vHSK7-9

xông hương; tấm gội (mê tín)

迷信的人在斋戒占卜前烧香、沐浴、表示对神虔诚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan