拼
熏肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūnròu
thịt xông khói
smoked meat 精致的 熏肉 well-cured meat
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你喜欢吃加拿大熏肉吗?
nǐ xǐ huān chī jiā ná dà xūn ròu ma?
≈HSK4
Bạn có thích ăn thịt xông khói Canada không?
Do you like eating Canadian bacon?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分