WinHSK

熏香

HSK7-9n
0 · Lv.1
xūnxiāng

hương xông

fume; fumigate [ 相关词条 ] 熏香剂 [名] fumigant 熏香炉 [名] incensory; incense burner

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你还熏香了吗?

Nǐ hái xūnxiāng le ma?

HSK6

Bạn còn thắp hương không?

Did you also burn incense?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan