拼
熔剂
HSK1n 0 · Lv.1
róngjì
dung môi; chất xúc tác nóng chảy
flux
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 熔炼、焊接或锻接时,为了促进原料、矿石或金属的熔化,而加进的一些物质,如石灰石,二氧化硅等
等级
义项 ①n≈HSK1
dung môi; chất xúc tác nóng chảy
熔炼、焊接或锻接时,为了促进原料、矿石或金属的熔化,而加进的一些物质,如石灰石,二氧化硅等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分