拼
熔融
HSK1v 0 · Lv.1
róngróng
nóng chảy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固体加热到一定的程度变成液体,例如铁加热至1,530oC以上就熔化成铁水大多数物质熔化后,体积都膨胀见〖熔化〗
- 非常热 (多指饮食或体温)
等级
义项 ①v≈HSK1
nóng chảy
固体加热到一定的程度变成液体,例如铁加热至1,530oC以上就熔化成铁水大多数物质熔化后,体积都膨胀见〖熔化〗
义项 ②v≈HSK1
nóng hầm hập
非常热 (多指饮食或体温)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分