WinHSK

熔铸

HSK1v
0 · Lv.1
róngzhù

đúc nóng; đúc

found; fuse and cast [ 相关词条 ] 熔铸砖 [名] fused cast brick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熔化并铸造
义项 vHSK1

đúc nóng; đúc

熔化并铸造

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan