拼
熙攘
HSK7-9v 0 · Lv.1
xīrǎng
Đông đúc, náo nhiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人来人往,非常热闹。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đông đúc, náo nhiệt
形容人来人往,非常热闹。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đông đúc, náo nhiệt
Đông đúc, náo nhiệt
形容人来人往,非常热闹。