拼
熟悉
HSK4v 0 · Lv.1
shúxi
hiểu rõ; quen thuộc; quen (người, tình huống nào đó)
漢越 thục tất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 知道得清楚
- 了解,使知道得清楚
- 非常了解
等级
义项 ①v≈HSK4
hiểu rõ; quen thuộc; quen (người, tình huống nào đó)
知道得清楚
免费例句
他对这部电影很熟悉。
Tā duì zhè bù diànyǐng hěn shúxī.
≈HSK4
Anh ấy rất quen thuộc với bộ phim này.
He is very familiar with this movie.
你刚来,应该先熟悉这儿的情况。
nǐ gāng lái,yīng gāi xiān shú xī zhèr de qíng kuàng。
≈HSK4
Cậu mới đến, nên làm quen với tình hình ở đây trước đã.
You just arrived, you should first get familiar with the situation here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
làm quen
了解,使知道得清楚
义项 ③adj≈HSK4
hiểu; quen thuộc
非常了解
免费例句
你看,他们彼此很熟悉。
Nǐ kàn, tāmen bǐcǐ hěn shúxī.
≈HSK4
Ông coi, chúng nó rất hiểu nhau.
Look, they are very familiar with each other.
我闻到了熟悉的饭菜香。
Wǒ wéndào le shúxī de fàncài xiāng.
≈HSK4
Tôi ngửi thấy mùi thức ăn quen thuộc.
I smelled the familiar aroma of home cooking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分