拼
熟睡
HSK4v 0 · Lv.1
shúshuì
ngủ say; ngủ sâu; say giấc nồng
漢越 thục thụy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睡得很香;沉睡
等级
义项 ①v≈HSK4
ngủ say; ngủ sâu; say giấc nồng
睡得很香;沉睡
免费例句
他总是熟睡到天亮。
tā zǒng shì shú shuì dào tiān liàng.
≈HSK5
Anh ấy luôn ngủ say đến sáng.
He always sleeps soundly until dawn.
她熟睡的样子很可爱。
Tā shúshuì de yàngzi hěn kě'ài.
≈HSK5
Vẻ mặt khi ngủ say của cô ấy rất đáng yêu.
Her sleeping face is very cute.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分