拼
熨斗
HSK7-9n 0 · Lv.1
yùndòu
bàn ủi; bàn là
flat iron; iron; smoothing/press iron 参见:电 熨斗 ;蒸汽 熨斗
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状像斗; 中间烧木炭; 用来烫平衣物的金属器具用电发热的叫电熨斗
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bàn ủi; bàn là
形状像斗; 中间烧木炭; 用来烫平衣物的金属器具用电发热的叫电熨斗
免费例句
我买了一个新熨斗。
wǒ mǎi le yī gè xīn yùn dǒu.
≈HSK5
Tôi đã mua một cái bàn là mới.
I bought a new iron.
这个熨斗很实用。
zhège yùndǒu hěn shíyòng.
≈HSK5
Cái bàn ủi này rất tiện dụng.
This iron is very practical.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分