WinHSK

熨斗

HSK7-9n
0 · Lv.1
yùndòu

bàn ủi; bàn là

flat iron; iron; smoothing/press iron 参见:电 熨斗 ;蒸汽 熨斗

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.