WinHSK

熨烫

HSK7-9v
0 · Lv.1
yùntàng

ủi; là

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他学会了如何熨烫衣物。

tā xué huì le rú hé yùn tàng yī wù.

HSK6

Anh ấy học được cách ủi đồ.

He learned how to iron clothes.

她正在准备熨烫衣服。

Tā zhèngzài zhǔnbèi yùntàng yīfu.

HSK6

Cô ấy đang chuẩn bị ủi quần áo.

She is preparing to iron the clothes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50