拼
熬夜
HSK5v 0 · Lv.1
áoyè
thức khuya; thức đêm; thức sáng đêm
漢越 ngao dạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通夜或深夜不睡觉
等级
义项 ①v, sv≈HSK5
thức khuya; thức đêm; thức sáng đêm
通夜或深夜不睡觉
免费例句
别熬夜了,早点儿睡吧。
bié áo yè le, zǎo diǎn er shuì ba.
≈HSK4
Đừng thức khuya nữa, đi ngủ sớm đi.
Don't stay up late; go to bed early.
我哥哥喜欢熬夜打游戏。
Wǒ gēge xǐhuān áoyè dǎ yóuxì.
≈HSK4
Anh trai tôi thích thức khuya chơi điện tử.
My elder brother likes to stay up late playing games.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分