拼
熬夜
HSK5v 0 · Lv.1
áoyè
thức khuya; thức đêm; thức sáng đêm
漢越 ngao dạ
例句
Câu ví dụ免费例句
别熬夜了,早点儿睡吧。
bié áo yè le, zǎo diǎn er shuì ba.
≈HSK4
Đừng thức khuya nữa, đi ngủ sớm đi.
Don't stay up late; go to bed early.
我哥哥喜欢熬夜打游戏。
Wǒ gēge xǐhuān áoyè dǎ yóuxì.
≈HSK4
Anh trai tôi thích thức khuya chơi điện tử.
My elder brother likes to stay up late playing games.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你身体还没完全恢复,出院后要多吃易…HSK5
女:你身体还没完全恢复,出院后要多吃易消化的食物,不要熬夜。
男:谢谢张大夫,我会注意的。
你怎么这么累,是不是又熬夜了?HSK5
女:你怎么这么累,是不是又熬夜了?
男:是啊,昨晚世界杯开幕式,看完都半夜两点了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分