WinHSK

燃气

HSK7-9n
0 · Lv.1
ránqì

khí đốt; khí gas

fuel gas [ 相关词条 ] 燃气发电厂 [名] gas power plant 燃气锅炉 [名] gas-fired burner 燃气轮机 [名] [机械] gas turbine 燃气热水器 [名] gas geyser/heater 燃气灶 [名] gas burner/stove

漢越 nhiên khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气体燃料。如煤气、沼气、天然气、石油液化气等
义项 nHSK7-9

khí đốt; khí gas

气体燃料。如煤气、沼气、天然气、石油液化气等

免费例句

厨房里的燃气味很重。

Chúfáng lǐ de ránqì wèi hěn zhòng.

HSK6

Trong bếp có mùi khí đốt nồng nặc.

The smell of gas in the kitchen is very strong.