拼
燕国
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
yànguó
Yan, một nước chư hầu của Chu ở Hà Bắc và Liêu Ninh hiện đại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Yan, a vassal state of Zhou in modern Hebei and Liaoning
- north Hebei
- the four Yan kingdoms of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Yan 前燕 (337-370), Later Yan 後燕|后燕 (384-409), Southern Yan 南燕 (398-410), Northern Yan 北燕 (409-436)
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Yan, một nước chư hầu của Chu ở Hà Bắc và Liêu Ninh hiện đại
Yan, a vassal state of Zhou in modern Hebei and Liaoning
免费例句
力伯乐跑了好几个国家,并且仔细寻访了盛产名马的燕国和赵国一带,可都没发现能让他中意的好马。
≈HSK6
义项 ②nlocal, n≈HSK7-9
bắc Hà Bắc
north Hebei
义项 ③nlocal, n≈HSK7-9
bốn vương quốc Yan trong 16 vương quốc, cụ thể là: Cựu Yan 前燕 (337-370), Sau Yan 後燕 | 后燕 (384-409), Yan Nam 南燕 (398-410), Yan Bắc 北燕 (409 -436)
the four Yan kingdoms of the Sixteen Kingdoms, namely: Former Yan 前燕 (337-370), Later Yan 後燕|后燕 (384-409), Southern Yan 南燕 (398-410), Northern Yan 北燕 (409-436)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分