WinHSK

燕子

HSK7-9n
0 · Lv.1
yànzi

chim én; chim yến

漢越 yến tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

燕子在屋檐下筑巢。

Yànzi zài wūyán xià zhù cháo.

HSK5

Chim én đang làm tổ dưới mái hiên.

Swallows are building a nest under the eaves.

燕子是春天的使者。

Yànzi shì chūntiān de shǐzhě.

HSK5

Chim én là sứ giả của mùa xuân.

Swallows are the messengers of spring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan