WinHSK

燕山

HSK7-9n
0 · Lv.1
yānshān

Núi Yên Sơn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国的一个山脉
义项 nHSK7-9

Núi Yên Sơn

中国的一个山脉

免费例句

平谷区位于北京市东北部的燕山脚下,是一个群山环绕的山间小盆地。

HSK6