拼
爆料
HSK6v 0 · Lv.1
bàoliào
tiết lộ thông tin gây sốc hoặc bất ngờ
tip-off; sensational leakage; disclosure; exposure; revelation
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他爆料了一个有关腐败的丑闻。
Tā bàoliào le yī gè yǒuguān fǔbài de chǒuwén.
≈HSK6
Anh ấy đã tiết lộ một vụ bê bối liên quan đến tham nhũng.
He revealed a scandal related to corruption.
记者爆料了明星的私生活。
Jìzhě bàoliào le míngxīng de sīshēnghuó.
≈HSK6
Phóng viên đã tiết lộ cuộc sống riêng tư của ngôi sao.
The journalist revealed the celebrity's private life.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分