拼
爆满
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàomǎn
đầy ắp; chật kín; đông nghẹt; đông nghịt
漢越 bạo mãn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容戏院、影院、竞赛场所等人多到容纳不下的程度
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đầy ắp; chật kín; đông nghẹt; đông nghịt
形容戏院、影院、竞赛场所等人多到容纳不下的程度
免费例句
他来晚了,这里已经爆满了。
Tā lái wǎn le, zhèlǐ yǐjīng bàomǎn le.
≈HSK5
Anh ấy đến muộn rồi, chỗ này đã chật kín.
He came late; it was already packed here.
电影院爆满,买不到票了。
Diànyǐngyuàn bàomǎn, mǎi bù dào piào le.
≈HSK5
Rạp chiếu phim chật kín, không mua được vé nữa.
The cinema is full; tickets are sold out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分