WinHSK

爆炒

HSK6v
0 · Lv.1
bàochǎo

để tiến hành một cuộc tấn công truyền thông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to conduct a media blitz
  2. to manipulate a stock market through large-scale buying and selling
  3. to stir-fry rapidly using a high flame
义项 vHSK6

để tiến hành một cuộc tấn công truyền thông

to conduct a media blitz

免费例句

油热了可以爆炒肉。

Yóu rè le kěyǐ bàochǎo ròu.

HSK5

Dầu nóng là có thể xào thịt.

When the oil is hot, you can stir-fry the meat.

义项 vHSK6

để thao túng thị trường chứng khoán thông qua việc mua và bán quy mô lớn

to manipulate a stock market through large-scale buying and selling

义项 vHSK6

xào nhanh bằng ngọn lửa lớn

to stir-fry rapidly using a high flame

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan