WinHSK

爆炒

HSK6v
0 · Lv.1
bàochǎo

để tiến hành một cuộc tấn công truyền thông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

油热了可以爆炒肉。

Yóu rè le kěyǐ bàochǎo ròu.

HSK5

Dầu nóng là có thể xào thịt.

When the oil is hot, you can stir-fry the meat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan